Angela 50 (màu bóng)
16.800.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất
Màu sắc
VIDEO GIỚI THIỆU

Không tồn tại dữ liệu...

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Khoang chứa đồ tiện lợi Khoang chứa đồ rộng rãi, vừa vặn để một chiếc nón bảo hiểm. Có thêm hộc chứa đồ nhỏ phía trước cất giữ đồ gọn nhẹ.

Khoang chứa đồ tiện lợi

Đèn đuôi dễ nhận dạng Đèn đuôi dạng phản xạ nhiều tầng, dễ nhận dạng, báo hiệu tốt và an toàn cho xe sau.

Đèn đuôi dễ nhận dạng

Đèn pha lớn Đèn pha siêu sáng 35w, độ tụ sáng tập trung, chiếu sáng xa và mạnh.

Đèn pha lớn

Mặt đồng hồ hoài cổ Mặt đồng hồ hoài cổ đặc trưng, tinh tế, trang nhã, các chỉ số hiển thị sắc nét, rõ ràng.

Mặt đồng hồ hoài cổ

Pô xe hoài cổ Pô xe dạng cổ chai mang dáng dấp hoài cổ, nướ xi mạ bóng loáng, thêm vẻ đẹp cho xe.

Pô xe hoài cổ

Động cơ siêu bền Động cơ cải tiến kỹ thuật mới, vô số nhẹ nhàng, nổ êm, tiết kiệm xăng.

Động cơ siêu bền

Đèn signal đa tầng Đèn signal và đèn trang trí phía trước dạng kim cương, tăng hiệu quả báo hiệu và nét thẩm mỹ cho xe.

Đèn signal đa tầng

Yên xe dài Yên xe dài 700mm thêm cảm giác thoải khi chở hai người.

Yên xe dài

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

Angela 50 

   Dài - Rộng - Cao                            

   1920mm - 680mm -1070mm                         

   Khoảng cách 2 trục                          

   1230mm                                               

   Khoảng cách gầm

   125mm

   Tổng trọng lượng khô                        

   97kg                                             

   Đường kính và hành trình piston

   39mmx41.4mm

   Tỷ số nén

   9.7:1

   Sồ người ngồi/ Tải trọng                     

   2 người/110kg                                    

   Động cơ/Làm mát/Truyền động                                      

   4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số                              

   Nhiên liệu sử dụng                           

   Xăng không chì (trên A92)                            

   Phân khối                                  

   49.5cc

   Công suất tối đa

   2.78PS/7500 rpm                                  

   Mức hao xăng

   1,26L/100km

   Momen cực đại

   0.3kgf.m/6.500rpm                                 

   Hệ thống thắng trước

   Phanh trống (đùm)                                 

   Hệ thống thắng sau                                                             

   Phanh trống (đùm)                                 

   Vỏ (lốp trước, có ruột)

   2.25-17                                         

   Vỏ (lốp sau, có ruột)  

   2.50-17                                         

   Dung tích bình xăng                         

   3.4L                                             

   Hệ thống đánh lửa

   C.D.I

   Phuộc trước

   Thủy lực

   Phuộc sau

   Lò xo trụ

 

 
THƯ VIỆN ẢNH